Velvet | Nghĩa của từ velvet trong tiếng Anh

/ˈvɛlvət/

  • Danh Từ
  • nhung
    1. silk velvet: nhung tơ
  • lớp lông nhung (trên sừng hươu nai)
  • (từ lóng) tiền được bạc; tiền lãi
  • to be on velvet
    1. ở thế thuận lợi; thông đồng bén giọt, thịnh vượng
  • Tính từ
  • bằng nhung
    1. velvet glove: găng nhung; sự dịu dàng ngoài mặt
    2. an iron hand in a velvet glove: bàn tay sắt bọc nhung (bóng)
  • như nhung, mượt như nhung
    1. velvet satin: xa tanh mượt như nhung
  • (nghĩa bóng) nhẹ nhàng, dịu dàng
    1. with velvet tread: bước đi nhẹ nhàng
    2. velvet paw: chân giấu vuốt (như chân mèo); (nghĩa bóng) khẩu phật tâm xà

Những từ liên quan với VELVET

plush
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất