Vegetation | Nghĩa của từ vegetation trong tiếng Anh

/ˌvɛʤəˈteɪʃən/

  • Danh Từ
  • cây cối, cây cỏ, thực vật
    1. the luxuriant vegetation of tropical forests: cây cối sum sê của những rừng nhiệt đới
    2. no signs of vegetation for miles round: không có dấu vết cây cỏ gì trong hàng dặm quanh đấy
  • (sinh vật học) sự sinh dưỡng
  • (y học) sùi

Những từ liên quan với VEGETATION

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất