Vane | Nghĩa của từ vane trong tiếng Anh

/ˈveɪn/

  • Danh Từ
  • chong chóng gió (để xem chiều gió)
  • cánh, cánh quạt (của chân vịt, cối xay)
  • cánh đuôi (bom)

Những từ liên quan với VANE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất