Unsigned | Nghĩa của từ unsigned trong tiếng Anh

/ˌʌnˈsaɪnd/

  • Tính từ
  • không đánh dấu; (tôn giáo) không làm dấu
  • không ký tên
  • không ra hiệu, không làm hiệu

Những từ liên quan với UNSIGNED

undisclosed, unclaimed, unnamed, unacknowledged, incognito, nameless, pseudo, anonymous, secret
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất