Unscathed | Nghĩa của từ unscathed trong tiếng Anh

/ˌʌnˈskeɪðd/

  • Tính từ
  • không bị tổn thưng

Những từ liên quan với UNSCATHED

uninjured, safe, sound
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất