Unhitch | Nghĩa của từ unhitch trong tiếng Anh

/ˌʌnˈhɪtʃ/

  • Động từ
  • tháo ở móc ra
  • tháo (bò, ngựa) ra khỏi xe

Những từ liên quan với UNHITCH

undo, detach, release, loosen, free, disconnect
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất