Unharmed | Nghĩa của từ unharmed trong tiếng Anh

/ˌʌnˈhɑɚmd/

  • Tính từ
  • không bị tổn hại, không can gì, bình yên vô sự (người)
  • không suy suyển, nguyên vẹn, toàn vẹn (vật)

Những từ liên quan với UNHARMED

sound, intact
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất