Unfounded | Nghĩa của từ unfounded trong tiếng Anh

/ˌʌnˈfaʊndəd/

  • Tính từ
  • không căn cứ, không có sơ sở
    1. unfounded hopes: những hy vọng không căn cứ, những hy vọng không đâu
    2. an unfounded rumour: tin đồn không căn cứ
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất