Unexplored | Nghĩa của từ unexplored trong tiếng Anh

/ˌʌnɪkˈsploɚd/

  • Tính từ
  • chưa ai thăm dò, chưa ai thám hiểm, chưa có dấu người đi đến
  • (y học) chưa thông dò
    1. unexplored wound: vết thương chưa thông dò

Những từ liên quan với UNEXPLORED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất