Underprivileged | Nghĩa của từ underprivileged trong tiếng Anh

/ˌʌndɚˈprɪvələʤd/

  • Tính từ
  • bị thiệt thòi về quyền lợi, không được hưởng quyền lợi như những người khác
  • (thuộc) tầng lớp xã hội dưới

Những từ liên quan với UNDERPRIVILEGED

indigent, destitute, deprived, needy, disadvantaged
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất