Undamaged | Nghĩa của từ undamaged trong tiếng Anh

/ˌʌnˈdæmɪʤd/

  • Tính từ
  • không bị tổn hại, không bị hư hại; còn nguyên; còn tốt

Những từ liên quan với UNDAMAGED

safe, sound, intact
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất