Uncut | Nghĩa của từ uncut trong tiếng Anh

/ˌʌnˈkʌt/

  • Tính từ
  • không cắt; chưa cắt, chưa gặt (mùa); không rọc (sách)

Những từ liên quan với UNCUT

replete, plenary, entire, gross, organic, all, outright, full, exhaustive, integrated, intact, integral
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất