Unavailing | Nghĩa của từ unavailing trong tiếng Anh
/ˌʌnəˈveɪliŋ/
- Tính từ
- vô ích, vô tác dụng
Những từ liên quan với UNAVAILING
unproductive, worthless, unsuccessful, trifling, ineffective, barren, ineffectual, empty, idle, impractical, fruitless/ˌʌnəˈveɪliŋ/
Những từ liên quan với UNAVAILING
unproductive, worthless, unsuccessful, trifling, ineffective, barren, ineffectual, empty, idle, impractical, fruitless
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày