Trudge | Nghĩa của từ trudge trong tiếng Anh

/ˈtrʌʤ/

  • Danh Từ
  • sự đi mệt nhọc, sự lê bước
  • Động từ
  • đi mệt nhọc, lê bước

Những từ liên quan với TRUDGE

clump, stumble, march, lumber, plod, stump, slog, hike, step
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất