Transitory | Nghĩa của từ transitory trong tiếng Anh

/ˈtrænsəˌtori/

  • Tính từ
  • nhất thời, tạm thời

Những từ liên quan với TRANSITORY

brief, passing, ephemeral, impermanent, fleeting, evanescent
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất