Transit | Nghĩa của từ transit trong tiếng Anh

/ˈtrænsət/

  • Danh Từ
  • sự đi qua, sự vượt qua
  • (thương nghiệp) sự quá cảnh
    1. goods in transit: hàng hoá quá cảnh
  • đường
    1. the overland transit: đường bộ
    2. in transit: dọc đường
    3. lost in transit: thất lạc dọc đường
  • sự qua đường kinh (kinh tuyến) (của một thiên thể); sự ngang qua mặt trời (của một hành tinh)
    1. the transit of Venus: sự ngang qua mặt trời của sao Kim
  • Động từ
  • (thiên văn học) đi qua, qua
    1. Venus transits the sun's disc: sao Kim đi qua mặt trời

Những từ liên quan với TRANSIT

crossing, movement, shipment, passage, alteration, carriage, osmosis, conveyance, motion, shift, penetration
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất