Nghĩa của cụm từ tomato juice trong tiếng Anh

  • Tomato juice
  • nước ép cà chua
  • Tomato juice
  • nước ép cà chua
  • He likes juice but he doesn't like milk
  • Anh ta thích nước trái cây nhưng anh ta không thích sữa
  • How about orange juice?
  • Anh/chị có muốn uống nước cam ép không?
  • Fruit juice
  • nước hoa quả
  • Orange juice
  • nước cam

Những từ liên quan với TOMATO JUICE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất