Thrilling | Nghĩa của từ thrilling trong tiếng Anh
/ˈθrɪlɪŋ/
- Tính từ
- làm rùng mình; cảm động, xúc động, hồi hộp, ly kỳ
Những từ liên quan với THRILLING
exquisite, overwhelming, miraculous, stimulating, stirring, sensational, fabulous, riveting, rousing, frantic