Thoroughgoing | Nghĩa của từ thoroughgoing trong tiếng Anh

/ˌθɚrəˈgowɪŋ/

  • Tính từ
  • hoàn toàn; trọn vẹn
  • triệt để, không nhân nhượng

Những từ liên quan với THOROUGHGOING

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất