Nghĩa của cụm từ this medicine will relieve your pain trong tiếng Anh
- This medicine will relieve your pain
- Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau của anh
- This medicine will relieve your pain
- Thuốc này sẽ làm giảm cơn đau của anh
- This gargle will relieve your sore throat
- Nước súc miệng này sẽ giúp giảm viêm họng
- Let me alleviate your pain.
- Hãy để tôi xoa dịu nỗi đau của anh.
- I have pain in my arm
- Tôi bị đau ở tay
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- (cửa hàng) Do you sell medicine?
- Bạn có bán dược phẩm không?
- Take this medicine
- Dùng thuốc này
- How do I take this medicine?
- Thuốc này uống thế nào cô?
- This medicine is for external use only
- Thuốc này chỉ dùng để bôi ngoài da thôi
- Please take the medicine according to the instruction
- Ông uống thuốc theo chỉ dẫn nhé
- I take some blood from your arm. Roll up your sleeves, please
- Tôi phải lấy máu cho anh. Anh vui lòng xắn tay áo lên nhé
- Get your head out of your ass!
- Đừng có giả vờ khờ khạo!
- Cut your coat according to your clothes.
- Liệu cơm gắp mắm.
- Are your children with you?
- Con của bạn có đi với bạn không?
- Can I see your passport please?
- Làm ơn cho xem thông hành của bạn
- Can I use your phone?
- Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?
- Did your wife like California?
- Vợ của bạn có thích California không?
- Do you like your boss?
- Bạn có thích sếp của bạn không?
- Do you like your co-workers?
- Bạn có thích bạn đồng nghiệp của bạn không?
- Has your brother been to California?
- Anh (em trai) của bạn đã từng tới California chưa?
Những từ liên quan với THIS MEDICINE WILL RELIEVE YOUR PAIN
pain