Nghĩa của cụm từ this is a photo of my family trong tiếng Anh

  • This is a photo of my family
  • Đây là bức ảnh của gia đình tôi
  • This is a photo of my family
  • Đây là bức ảnh của gia đình tôi
  • Take photo
  • chụp ảnh
  • His family is coming tomorrow
  • Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
  • How many people do you have in your family?
  • Bạn có bao nhiêu người trong gia đình?

Những từ liên quan với THIS IS A PHOTO OF MY FAMILY

is, of
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất