Nghĩa của cụm từ theres a strong wind trong tiếng Anh

  • There’s a strong wind.
  • Đang có gió mạnh.
  • There’s a strong wind.
  • Đang có gió mạnh.
  • What good wind brings you here!
  • Ngọn gió nào đưa anh đến đây!
  • The wind is coming from the north
  • Gió đang thổi từ phía bắc
  • With my strong academic background, I am capable and competent.
  • Với nền tảng kiến thức vững chắc, tôi thấy mình có đủ năng lực và đủ khả năng cạnh tranh.
  • The boys expressed a strong preference for ball.
  • Thằng nhóc rất mê trái banh.
  • I admire my mom because she is strong and kind.
  • Tôi ngưỡng mộ mẹ tôi vì bà mạnh mẽ và tốt bụng.
  • My sibling and I have a strong bond. We always support each other.
  • Anh chị em tôi có mối quan hệ gắn bó chặt chẽ. Chúng tôi luôn ủng hộ lẫn nhau.

Những từ liên quan với THERES A STRONG WIND

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất