Nghĩa của cụm từ there are many well known historic sites around here trong tiếng Anh

  • There are many well-known historic sites around here
  • Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
  • There are many well-known historic sites around here
  • Gần đây có rất nhiều di tích lịch sử nổi tiếng
  • Hi there, my name is Terry. You’re new around here, huh?
  • Xin chào, tên tôi là Terry. Anh là người mới ở đây phải không?
  • There are many people here
  • Ở đây có nhiều người
  • How many flights are there from here to Phu Quoc Island every week?
  • Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến đảo Phú Quốc?
  • How many flights are there from here to Hanoi every week?
  • Mỗi tuần có mấy chuyến bay đến Hà Nội?
  • Turn around
  • Quay lại
  • The earth moves around the Sun
  • Trái đất quay quanh mặt trời
  • How many people are there in New York?
  • Ở New York có bao nhiêu người?
  • How many museums are there in Saigon?
  • Có bao nhiêu viện bảo tàng ở Sài Gòn?
  • How many people are there in your family?
  • Gia đình bạn có mấy người?
  • I don't feel well
  • Tôi không cảm thấy khỏe
  • I don't speak English very well
  • Tôi không nói tiếng Anh giỏi lắm
  • I don't speak very well
  • Tôi không nói giỏi lắm
  • I'm very well, thank you
  • Tôi khỏe, cám ơn
  • You speak English very well
  • Bạn nói tiếng Anh rất giỏi
  • Your children are very well behaved
  • Các con của bạn rất ngoan
  • Well then
  • Vậy thì
  • You don’t look too well.
  • Trông anh không được khỏe.
  • This is good as well as cheap
  • Hàng này vừa rẻ, chất lượng lại rất tốt
  • Well, that was a great meal.
  • Chà, thật là một bữa ăn tuyệt vời.

Những từ liên quan với THERE ARE MANY WELL KNOWN HISTORIC SITES AROUND HERE

here, many, are
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất