Nghĩa của cụm từ the deadline is coming trong tiếng Anh
- The deadline is coming..
- Sắp tới hạn chót rồi.
- The deadline is coming..
- Sắp tới hạn chót rồi.
- We have a deadline to meet.
- Chúng tôi cần làm xong trước hạn.
- Anh có phiền nếu tôi ngồi đây không? Anh có thích loại tiệc thế này không?
- Could you introduce me to Miss White?
- Anh có thể giới thiệu tôi với cô White không?
- I’m happy to host this dinner party in honor of our friends.
- Mọi chuyện thế nào rồi?
- How are you doing?
- Hơn một tỉ người trên thế giới nói tiếng Trung Quốc.
- He runs second.
- Are they coming this evening?
- Tối nay họ có tới không?
- Are you coming this evening?
- Tối nay bạn tới không?
- He's coming soon
- Anh ta sắp tới
- His family is coming tomorrow
- Gia đình anh ta sẽ tới vào ngày mai
- I'm coming right now
- Tôi tới ngay
- I'm coming to pick you up
- Tôi đang tới đón bạn
- Is anyone else coming?
- Còn ai khác tới không?
- She wants to know when you're coming
- Cô ta muốn biết khi nào bạn tới
- Someone is coming
- Có người đang tới
- What day are they coming over?
- Ngày nào họ sẽ tới?
- When are they coming?
- Khi nào họ tới?
- When are you coming back?
- Khi nào bạn trở lại?
- You’re coming along well.
- Bạn đang làm tốt lắm.
- Where are you coming from?
- Bạn đến từ đâu?
Những từ liên quan với THE DEADLINE IS COMING