Testament | Nghĩa của từ testament trong tiếng Anh
/ˈtɛstəmənt/
- Danh Từ
- lời di chúc, chúc thư
- to make one'stestament: làm di chúc
- (Testament) kinh thánh
- the Old Testament: kinh Cựu ước
- the New Testament: kinh Tân ước
/ˈtɛstəmənt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày