Tenderfoot | Nghĩa của từ tenderfoot trong tiếng Anh

/ˈtɛndɚˌfʊt/

  • Danh Từ
  • người mới đến (một vùng khai hoang, chưa quen gian khổ)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sói con (hướng đạo)
  • (thông tục) người mới gia nhập (đoàn thể); người mới học việc; người mới tu

Những từ liên quan với TENDERFOOT

neophyte, amateur, greenhorn, beginner
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất