Temperature | Nghĩa của từ temperature trong tiếng Anh

/ˈtɛmprəˌtʃuɚ/

  • Danh Từ
  • nhiệt độ
    1. to take someone's temperature: đo (lấy) độ nhiệt cho ai
    2. to have (run) a temperature: lên cơn sốt

Những từ liên quan với TEMPERATURE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất