Telling | Nghĩa của từ telling trong tiếng Anh
/ˈtɛlɪŋ/
- Tính từ
- mạnh, có hiệu quả, đích đáng, đanh thép
- a telling shot: một phát bắn có kết quả
- a telling argument: một lý lẽ đanh thép
- a telling blow: một đồn đích đáng
Những từ liên quan với TELLING
crucial, solid, convincing, forceful, conspicuous, impressive, sound, marked, forcible, decisive, satisfying, devastating, effectual, considerable, cogent