Tavern | Nghĩa của từ tavern trong tiếng Anh

/ˈtævɚn/

  • Danh Từ
  • quán rượu
  • cửa hàng ăn uống

Những từ liên quan với TAVERN

lounge, speakeasy, inn, lodge, barroom, joint, bar, dive, roadhouse, alehouse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất