Talc | Nghĩa của từ talc trong tiếng Anh

/ˈtælk/

  • Danh Từ
  • (khoáng chất) đá tan
  • Động từ
  • (y học) xoa bột tan

Những từ liên quan với TALC

pounce, crumb, grit, dust
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất