Nghĩa của cụm từ take before eating trong tiếng Anh
- Take before eating
- Uống trước khi đi ăn nhé
- Take before eating
- Uống trước khi đi ăn nhé
- I haven't finished eating
- Tôi chưa ăn xong
- I feel like eating.
- Tôi thấy thèm ăn.
- Take it before going to bed
- Phải uống trước khi đi ngủ nhé
- Have you done this before?
- Bạn đã làm việc này trước đây chưa?
- I've never seen that before
- Tôi chưa bao giờ thấy cái đó trước đây
- Where did you work before you worked here?
- Bạn đã làm việc ở đâu trước khi bạn làm việc ở đây?
- Do not eat for half an hour before or after taking this medince
- Đừng ăn gì trong khoảng 30 phút trước và sau khi uống thuốc nhé
- I have never done this before.
- Trước đây tôi chưa từng làm công việc này.
- Must I pay before hand?
- Tôi có phải trả tiền trước không?
- The day before yesterday I met him.
- Hôm kia tôi gặp anh ta.
- You must do your homework before going to school
- Bạn phải làm bài tập về nhà trước khi đi học
- Are you going to take a plane or train?
- Bạn sẽ đi máy bay hay tàu hỏa?
- Can I take a message?
- Tôi có thể nhận một lời nhắn không?
- Did you take your medicine?
- Bạn đã uống thuốc chưa?
- Do you take credit cards?
- Bạn có nhận thẻ tín dụng không?
- How long does it take by car?
- Đi bằng xe mất bao lâu?
- How long does it take to get to Georgia?
- Tới Georgia mất bao lâu?
- How long will it take?
- Sẽ mất bao lâu?
- I still have to brush my teeth and take a shower
- Tôi còn phải đánh răng và tắm
Những từ liên quan với TAKE BEFORE EATING