Supposed | Nghĩa của từ supposed trong tiếng Anh

/səˈpoʊzəd/

  • Tính từ
  • cho là nó có, coi như là đúng
    1. his supposed brother: người mà ta cho là em anh ta
  • chỉ là giả thiết, chỉ là tưởng tượng

Những từ liên quan với SUPPOSED

reputed, purported, likely, putative
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất