Stronghold | Nghĩa của từ stronghold trong tiếng Anh

/ˈstrɑːŋˌhoʊld/

  • Danh Từ
  • đồn, đồn luỹ, dinh luỹ
  • (nghĩa bóng) thành trì
    1. of freedom: thành trì của tự do

Những từ liên quan với STRONGHOLD

redoubt, castle, bulwark, fastness, fortification, bastion
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất