Storekeeper | Nghĩa của từ storekeeper trong tiếng Anh

/ˈstoɚˌkiːpɚ/

  • Danh Từ
  • chủ cửa hàng, chủ tiệm
  • người giữ kho, thủ kho

Những từ liên quan với STOREKEEPER

salesperson, grocer, retailer, seller, businessperson
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất