Stinky | Nghĩa của từ stinky trong tiếng Anh

/ˈstɪŋki/

Những từ liên quan với STINKY

unpleasant, smelly, dripping, revolting, sticky, stinking, putrid, noxious, glowing, soaked, moist, insipid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất