Sprinkling | Nghĩa của từ sprinkling trong tiếng Anh

/ˈsprɪŋklɪŋ/

  • Danh Từ
  • sự rải, sự rắc
    1. a sprinkling of houses: nhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà
  • một ít
    1. a sprinkling of knowledge: một ít kiến thức

Những từ liên quan với SPRINKLING

strain, admixture, several, few, lick, smattering, mixture, handful, dusting, dust, scattering
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất