Sprinkling | Nghĩa của từ sprinkling trong tiếng Anh
/ˈsprɪŋklɪŋ/
- Danh Từ
- sự rải, sự rắc
- a sprinkling of houses: nhà cửa thưa thớt, lác đác vài cái nhà
- một ít
- a sprinkling of knowledge: một ít kiến thức
/ˈsprɪŋklɪŋ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày