Springy | Nghĩa của từ springy trong tiếng Anh

/ˈsprɪŋi/

  • Tính từ
  • co dãn, đàn hồi
  • nhún nhảy (bước đi)

Những từ liên quan với SPRINGY

rubbery, resilient, flexible, stretchy, malleable
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất