Sorcery | Nghĩa của từ sorcery trong tiếng Anh
/ˈsoɚsəri/
- Danh Từ
- phép phù thuỷ, yêu thuật
Những từ liên quan với SORCERY
enchantment, abracadabra, magic, jinx, alchemy, divination, incantation/ˈsoɚsəri/
Những từ liên quan với SORCERY
enchantment, abracadabra, magic, jinx, alchemy, divination, incantation
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày