Solidarity | Nghĩa của từ solidarity trong tiếng Anh

/ˌsɑːləˈderəti/

  • Danh Từ
  • sự đoàn kết; sự liên kết
  • tình đoàn kết

Những từ liên quan với SOLIDARITY

accord, fellowship, agreement, confederation, consensus, oneness, sameness, federation, harmony
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất