Sole | Nghĩa của từ sole trong tiếng Anh

/ˈsoʊl/

  • Danh Từ
  • (động vật học) cá bơn
  • bàn chân
  • đế giày
  • nền, bệ, đế
  • Động từ
  • đóng đế (giày)
  • Tính từ
  • duy nhất, độc nhất
    1. the sole representative: người đại diện duy nhất
    2. his sole reason is this: cái lý do độc nhất của anh ta là thế này
  • (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn

Những từ liên quan với SOLE

one, exclusive, separate, particular, lone, individual, single
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất