Sole | Nghĩa của từ sole trong tiếng Anh
/ˈsoʊl/
- Danh Từ
- (động vật học) cá bơn
- bàn chân
- đế giày
- nền, bệ, đế
- Động từ
- đóng đế (giày)
- Tính từ
- duy nhất, độc nhất
- the sole representative: người đại diện duy nhất
- his sole reason is this: cái lý do độc nhất của anh ta là thế này
- (từ cổ,nghĩa cổ) một mình; cô độc, cô đơn