Snort | Nghĩa của từ snort trong tiếng Anh

/ˈsnoɚt/

  • Danh Từ
  • (như) snorkel
  • sự khịt; tiếng khịt khịt (của mũi; của máy...)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cốc rượu nhỏ, hớp rượu
  • Động từ
  • khịt khịt mũi
  • khịt khịt mũi tỏ vẻ
    1. to snort defiance at somebody: khịt khịt mũi tỏ vẻ bất chấp người nào
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) cười hô hố

Những từ liên quan với SNORT

snore, blow, pant, puff
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất