Slithery | Nghĩa của từ slithery trong tiếng Anh

/ˈslɪðəri/

  • Tính từ
  • trơn, trơn tuột

Những từ liên quan với SLITHERY

soapy, greasy, icy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất