Sleazy | Nghĩa của từ sleazy trong tiếng Anh

/ˈsliːzi/

  • Tính từ
  • mỏng (vải)
  • (thông tục) nhếch nhác, lôi thôi lếch thếch

Những từ liên quan với SLEAZY

low, common, seedy, mean, flimsy, poor, dilapidated, squalid, base, shoddy, paltry, sordid
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất