Silhouette | Nghĩa của từ silhouette trong tiếng Anh

/ˌsɪləˈwɛt/

  • Danh Từ
  • bóng, hình bóng
  • Động từ
  • in bóng, rọi bóng; vẽ hình bóng trông nghiêng, rọi bóng trông nghiêng

Những từ liên quan với SILHOUETTE

portrait, likeness, profile, form, contour
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất