Shush | Nghĩa của từ shush trong tiếng Anh

/ˈʃʌʃ/

  • Động từ
  • bảo ai im lặng

Những từ liên quan với SHUSH

clam, hush, dull, quell, lull, gag, dampen, stifle, mute, quash, subdue, deaden, squelch, quieten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất