Nghĩa của cụm từ shes pretty trong tiếng Anh

  • She's pretty
  • Cô ta đẹp
  • She's pretty
  • Cô ta đẹp
  • I’ve been feeling pretty ill for a few days now
  • Suốt mấy ngày nay tôi thấy hơi ốm

Những từ liên quan với SHES PRETTY

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất