Sheltered | Nghĩa của từ sheltered trong tiếng Anh

/ˈʃɛltɚd/

  • Tính từ
  • được che, được che chở, được bảo vệ
    1. sheltered trades: những ngành nghề được bảo vệ (không bị nước ngoài cạnh tranh)

Những từ liên quan với SHELTERED

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất