Sheeting | Nghĩa của từ sheeting trong tiếng Anh

/ˈʃiːtɪŋ/

  • Danh Từ
  • vải làm khăn trải giường
  • tấm để phủ mặt; tấm để lót
    1. copper sheeting: tấm đồng để phủ mặt; tấm đồng để lót
  • sự dàn thành lá, sự dàn thành tấm

Những từ liên quan với SHEETING

stream, rush, pillowcase, sheet, jet, gush, spill, bedding, splash, discharge, emit, spew, drain, drench, flow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất