Sheeting | Nghĩa của từ sheeting trong tiếng Anh
/ˈʃiːtɪŋ/
- Danh Từ
- vải làm khăn trải giường
- tấm để phủ mặt; tấm để lót
- copper sheeting: tấm đồng để phủ mặt; tấm đồng để lót
- sự dàn thành lá, sự dàn thành tấm
/ˈʃiːtɪŋ/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày