Sheath | Nghĩa của từ sheath trong tiếng Anh

/ˈʃiːθ/

  • Danh Từ
  • bao, vỏ (kiếm); ống
  • (sinh vật học) màng bọc, bao, vỏ, áo
  • kè đá, đạp đá

Những từ liên quan với SHEATH

skin, capsule, cover, sheathing, covering, coat, envelope
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất