Serenade | Nghĩa của từ serenade trong tiếng Anh

/ˌserəˈneɪd/

  • Danh Từ
  • (âm nhạc) khúc nhạc chiều
  • Động từ
  • (âm nhạc) hát khúc nhạc chiều, dạo khúc nhạc chiều

Những từ liên quan với SERENADE

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất